Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.974 23.014 23.156 23.186
AUD 17.747 17.847 18.251 18.351
CAD 18.234 18.334 18.542 18.742
CHF 24.990 25.090 25.353 25.503
EUR 27.623 27.723 28.030 28.180
GBP 32.067 32.167 32.374 32.574
JPY 210,26 211,76 215,3 216,6
SGD 17.170 17.270 17.478 17.578

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 713 798 803
LAK 2,1516 2,452
KHR 5,6711 5,7397
HKD 2.884 3.094
NZD 16.427 16.835
SEK 2.655 2.911
CNY 3.481 3.652
KRW 20,37 22,6
NOK 2.641 2.796
TWD 805 902
PHP 475 505
MYR 5.381 5.855
DKK 3.657 3.933

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 5.250.000 5.370.000
XBJ 5.150.000 5.370.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Chatbot embed